riches

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

riches số nhiều /ˈrɪ.tʃəz/

  1. Sự giàu có, sự phong phú.
  2. Của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu.
    national riches — tài sản quốc gia

Tham khảo[sửa]