rickets

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rickets số nhiều /ˈrɪ.kəts/

  1. (Y học) Bệnh còi xương.

Tham khảo[sửa]