ridé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.de/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ridé /ʁi.de/ |
ridés /ʁi.de/ |
| Giống cái | ridée /ʁi.de/ |
ridées /ʁi.de/ |
ridé /ʁi.de/
- Có nếp nhăn, nhăn nheo.
- Visage ridé — mặt nhăn nheo
- Fruit ridé — quả cây nhăn nheo
- Fumées ridées — (săn bắn) phân nhăn nheo (của hươu già)
- Gợn sóng.
- Surface ridée de l’eau — mặt nước gợn sóng
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ridé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)