Bước tới nội dung

lisse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực lisse
/lis/
lisses
/lis/
Giống cái lisse
/lis/
lisses
/lis/

lisse

  1. Nhẵn, trơn.
    Peau lisse — da nhẵn
    Muscles lisses — (giải phẫu) cơ trơn

Danh từ

Số ít Số nhiều
lisse
/lis/
lisses
/lis/

lisse gc

  1. (Ngành dệt) (sợi) go (cũng lice).
  2. (Hàng hải) Sống dọc (đáy, mạn tàu).
  3. (Hàng hải) Tay vịn, lan can.
  4. Máy láng giấy.
  5. Dao láng (để làm láng da, của thợ giày).
  6. Bàn xoa (của thợ nề).

Từ đồng âm

Tham khảo