rideau
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.dɔ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rideau /ʁi.dɔ/ |
rideaux /ʁi.dɔ/ |
rideau gđ /ʁi.dɔ/
- Màn.
- Rideau de fenêtre — màn cửa sổ
- Un rideau de fumée — một màn khói
- Baisser le rideau — (sân khấu) hạ màn
- Tấm cửa (lò sưởi, đập nước).
- rideau de fer — rèm sắt (ở trước của các cửa hàng)+ (chính trị) bức màn sắt (giữa Đông Âu và Tây Âu)
- tirer le rideau sur — (nghĩa bóng) quên đi không nói đến nữa, quên đi không nghĩ đến nữa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rideau”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)