right-mindedness
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪt.ˈmɑɪn.dəd.nəs/
Danh từ
right-mindedness /ˈrɑɪt.ˈmɑɪn.dəd.nəs/
- Sự ngay thẳng, sự chân thật.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “right-mindedness”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)