rigid

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈrɪ.dʒəd]

Tính từ[sửa]

rigid /ˈrɪ.dʒəd/

  1. Cứng.
  2. (Nghĩa bóng) Cứng rắn, cứng nhắc.
    rigid principles — nguyên tắc cứng rắn
    rigid discipline — kỷ luật cứng nhắc

Tham khảo[sửa]