risible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɪ.zə.bəl/
| [ˈrɪ.zə.bəl] |
Tính từ
risible /ˈrɪ.zə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “risible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁi.zibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | risible /ʁi.zibl/ |
risibles /ʁi.zibl/ |
| Giống cái | risible /ʁi.zibl/ |
risibles /ʁi.zibl/ |
risible /ʁi.zibl/
- Buồn cười, hơi lố.
- Une aventure risible — một cuộc dan díu buồn cười
- Attitude risible — thái độ hơi lố
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Biết cười.
- L’homme est un animal risible — người là một con vật biết cười
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “risible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)