risqué
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
risqué
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “risqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁis.ke/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | risqué /ʁis.ke/ |
risqués /ʁis.ke/ |
| Giống cái | risquée /ʁis.ke/ |
risquées /ʁis.ke/ |
risqué /ʁis.ke/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “risqué”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)