risque
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁisk/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| risque /ʁisk/ |
risques /ʁisk/ |
risque gđ /ʁisk/
- (Điều) Bất trắc, nguy cơ.
- Affaire pleine de risques — việc đầy bất trắc
- (Điều) Rủi ro.
- Risque assuré — rủi ro được bảo hiểm
- Sự liều, sự mạo hiểm.
- Prendre un risque — liều, mạo hiểm
- à ses risques et périls — xem péril
- à tout risque — tùy rủi may
- au risque de — có cơ nguy đến
- Au risque de sa vie — có nguy cơ đến tính mệnh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “risque”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)