rite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrɑɪt/
| [ˈrɑɪt] |
Danh từ
rite /ˈrɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rite /ʁit/ |
rites /ʁit/ |
rite gđ /ʁit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)