riverside
Giao diện
Xem thêm: Riverside
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Anh Mỹ thông dụng) IPA(ghi chú): /ˈɹɪvɚˌsaɪd/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin)
Danh từ
[sửa]riverside (số nhiều riversides)
- Bờ sông.
- A riverside hamlet.
- Một xóm ven sông.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “riverside”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
