Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Rumani
Hiện/ẩn mục
Tiếng Rumani
1.1
Cách viết khác
1.2
Cách phát âm
1.3
Tính từ
1.3.1
Biến cách
1.3.2
Từ dẫn xuất
1.3.3
Từ liên hệ
1.4
Tham khảo
Đóng mở mục lục
roșu
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Betawi
Deutsch
Ελληνικά
English
Español
Suomi
Français
Galego
Magyar
Ido
Italiano
日本語
Kurdî
Latina
Malagasy
Polski
Română
Русский
Sängö
Slovenščina
Українська
Vèneto
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Rumani
[
sửa
]
Cách viết khác
roș
—
vùng
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈro.ʃu/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Tính từ
roșu
gđ
hoặc
gt
(
số ít giống cái
roșie
,
số nhiều
roșii
)
Đỏ
.
Biến cách
Biến cách của
roșu
số ít
số nhiều
giống đực
giống trung
giống cái
giống đực
giống trung
giống cái
danh cách
-
đối cách
bất định
roșu
roșie
roșii
roșii
xác định
roșul
roșia
roșiii
roșiile
sinh cách
-
dữ cách
bất định
roșu
roșii
roșii
roșii
xác định
roșului
roșiei
roșiilor
roșiilor
Từ dẫn xuất
roșcat
roșcovan
roșeală
roșeață
roși
roșiatic
roșibil
roșie
roșior
roșire
roșit
Từ liên hệ
înroși
înroșire
înroșibil
înroșit
înroșitor
Tham khảo
roșu
,
DEX online—Dicționare ale limbii române
(
Từ điển tiếng Rumani
)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Rumani
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rumani
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Rumani
Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
Tính từ tiếng Rumani
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
roșu
24 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài