Bước tới nội dung

roșu

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Rumani

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

roșu  hoặc gt (số ít giống cái roșie, số nhiều roșii)

  1. Đỏ.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của roșu
số ít số nhiều
giống đực giống trung giống cái giống đực giống trung giống cái
danh cách-
đối cách
bất định roșu roșie roșii roșii
xác định roșul roșia roșiii roșiile
sinh cách-
dữ cách
bất định roșu roșii roșii roșii
xác định roșului roșiei roșiilor roșiilor

Từ dẫn xuất

[sửa]

Từ liên hệ

Tham khảo