Bước tới nội dung

rock-scoring

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrɑːk.ˈskɔ.riɳ/

Danh từ

rock-scoring /ˈrɑːk.ˈskɔ.riɳ/

  1. Tác dụng bào mòn của sông băng.

Tham khảo