Bước tới nội dung

rodent

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈroʊ.dᵊnt/

Tính từ

rodent /ˈroʊ.dᵊnt/

  1. (Động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm.
  2. Làm mòn mỏi.

Danh từ

rodent /ˈroʊ.dᵊnt/

  1. (Động vật học) Loài gặm nhấm.

Tham khảo