rooster
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈruːs.tɜː/
| [ˈruːs.tɜː] |
Danh từ
rooster /ˈruːs.tɜː/
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Gà trống.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rooster”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)