rooster

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

A close-up of rooster 20.JPG
rooster

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rooster /ˈruːs.tɜː/

  1. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Gà trống.

Tham khảo[sửa]