Bước tới nội dung

rooster

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

rooster

Cách phát âm

  • IPA: /ˈruːs.tɜː/
Hoa Kỳ

Danh từ

rooster /ˈruːs.tɜː/

  1. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Gà trống.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)