rote

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rote /ˈroʊt/

  1. Sự học vẹt, sự nhớ vẹt.
    to learn by rote — học vẹt

Tham khảo[sửa]