Bước tới nội dung

roughing-machine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈrə.fiɳ.mə.ˈʃin/

Danh từ

roughing-machine /ˈrə.fiɳ.mə.ˈʃin/

  1. Máy in thô sơ.

Tham khảo