Bước tới nội dung

rousseur

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʁu.sœʁ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
rousseur
/ʁu.sœʁ/
rousseurs
/ʁu.sœʁ/

rousseur gc /ʁu.sœʁ/

  1. Màu hung, màu đỏ hoe.
    tache de rousseur — vết hoe (ở mặt, tay..)

Tham khảo