hung

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
huŋ˧˧huŋ˧˥huŋ˧˧
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
huŋ˧˥huŋ˧˥˧

Phiên âm Hán–Việt[sửa]

Chữ Nôm[sửa]

(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)

Từ tương tự[sửa]

Tính từ[sửa]

hung

  1. Dữ tợn.
    Lão ấy hung lắm.

Phó từ[sửa]

hung

  1. Quá mạnh.
    Lao động.
    Đánh hung
  2. Nhiều quá; Rất.
    Ăn hung thế.
    Thôi!.
    Sáng hung rồi em hãy đi (Huy Cận)
  3. màu nâu; màu giữa đỏ và vàng.
    Tấm vải màu hung.
    Tóc người phụ nữ ấy màu hung.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

hung chỉ số ít

  1. Sự cúi xuống, sự gục xuống.
  2. Dốc, mặt dốc.
  3. Cách treo (một vật gì).
  4. Ý riêng, nghĩa riêng; cách làm, cách nói.
    to get the hang of something — hiểu rõ cái gì

Thành ngữ[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

hung ngoại động từ hung

  1. Treo, mắc.
    to hang a picture — treo bức tranh
  2. Treo cổ (người).
    to hang oneself — treo cổ tự tử
    hang him! — thằng chết tiệt!
    hang it! — đồ chết tiệt!
  3. Dán (giấy lên tường).
  4. Gục (đầu, vì hổ thẹn... ), cụp (tai, vì xấu hổ... ).

Nội động từ[sửa]

hung nội động từ

  1. Treo, bị treo, bị mắc.
    the picture hangs up against the wall — bức tranh (bị) treo trên tường
    to hang by a thread — treo đầu sợi tóc (rất mong manh, nguy kịch)
  2. (Hanged) Bị treo cổ.
    he will hang for it — nó sẽ bị treo cổ vì tội đó
  3. Cheo leo, lơ lửng; phấp phới; rủ xuống, xoã xuống, thõng xuống, lòng thòng.
    a cloud of smoke hangs over the town — đám khói lơ lửng trên thành phố
    curtain hangs loose — màn rủ lòng thòng
    hair hangs down one's back — tóc xoã xuống lưng
  4. Nghiêng.
    the mast hangs aft — cột buồm nghiêng về phía đuôi tàu

Thành ngữ[sửa]

Tham khảo[sửa]