Bước tới nội dung

ruée

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
ruée
/ʁɥe/
ruées
/ʁɥe/

ruée gc /ʁɥe/

  1. Sự đổ .
    La ruée vers l’or — đổ xô đi tìm vàng
  2. (Nông nghiệp) Rơm rạ để mục (dùng trộn với phân).

Tham khảo