rubican
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
rubican
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rubican”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.bi.kɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rubican /ʁy.bi.kɑ̃/ |
rubican /ʁy.bi.kɑ̃/ |
| Giống cái | rubican /ʁy.bi.kɑ̃/ |
rubican /ʁy.bi.kɑ̃/ |
rubican /ʁy.bi.kɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rubican”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)