ruction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈrək.ʃən/
Danh từ
ruction /ˈrək.ʃən/
- (Từ lóng) Sự phá quấy, sự ồn ào.
- Cuộc ẩu đả.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ruction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)