rummy

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

rummy /ˈrə.mi/

  1. (Như) Rum.

Tính từ[sửa]

rummy /ˈrə.mi/

  1. Lối chơi bài rumi (chơi tay đôi).

Tham khảo[sửa]