rupin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʁy.pɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | rupin /ʁy.pɛ̃/ |
rupins /ʁy.pɛ̃/ |
| Giống cái | rupine /ʁy.pin/ |
rupins /ʁy.pɛ̃/ |
rupin /ʁy.pɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| rupin /ʁy.pɛ̃/ |
rupins /ʁy.pɛ̃/ |
rupin gđ /ʁy.pɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “rupin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)