rustre

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
rustre
/ʁystʁ/
rustres
/ʁystʁ/

rustre /ʁystʁ/

  1. Người cục cằn.
  2. (Từ cũ, nghĩa cũ) Nông dân.

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực rustre
/ʁystʁ/
rustres
/ʁystʁ/
Giống cái rustre
/ʁystʁ/
rustres
/ʁystʁ/

rustre /ʁystʁ/

  1. Cục cằn.
    Il est un peu rustre — hắn ta hơi cục cằn

Tham khảo[sửa]