rv
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɑːr.ˈvi/
Từ viết tắt
rv /ˌɑːr.ˈvi/
- Bản kinh thánh đã được hiệu đính (Revised Version) (of the Bible).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)