Bước tới nội dung

säsun

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Volapük

[sửa]

Cách phát âm

  • IPA: /sɛˈsun/
  • Tách âm: sä‧sun

Danh từ

säsun

  1. Mùa.

Biến cách

Biến cách của säsun
số ít số nhiều
danh cách säsun säsuns
sinh cách säsuna säsunas
dữ cách säsune säsunes
đối cách säsuni säsunis
hô cách 1 o säsun! o säsuns!
vị cách 2 säsunu säsunus

1 trường hợp gây tranh cãi
2 chỉ được sử dụng trong tiếng Volapük phi truyền thống sau này

Xem thêm

[sửa]
Tên gọi các mùa trong tiếng Volapük · säsuns (bố cục · chữ)
florüp (mùa xuân) hitüp (mùa hè, hạ) fluküp (mùa thu) nifüp (mùa đông)