sår
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | sår | såret |
| Số nhiều | sår | såra, sårene |
sår gđ
- Vết thương, thương tích.
- å ha et sår på kneet
- som plaster på såret — Như là một sự an ủi.
- å slikke sine sår — Nghiệm lại lỗi lầm.
- Vết trầy, vết chặt, vết sướt, vết hư hỏng.
- Anleggsarbeidet laget et stort sår i terrenget.
- et sår i barken
- sår i lakken på bilen
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | sår |
| gt | sårt | |
| Số nhiều | såre | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
sår
- 1. Đau, rát.
- sår hals/hud
- Han gråt sårt.
- å bli sår — Bị chọc tức, chọc giận.
- Hết sức, cùng cực, tột bực. (để nhấn mạnh) å trenge sårt til noe
- Han angret sårt på det han hadde gjort.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “sår”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)