Bước tới nội dung

séant

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

  Số ít Số nhiều
Giống đực séant
/se.ɑ̃/
séant
/se.ɑ̃/
Giống cái séant
/se.ɑ̃/
séant
/se.ɑ̃/

séant /se.ɑ̃/

  1. (Văn học) Đúng lẽ, lịch sự.
    Il n'est pas séant de sortir à ce moment — đi ra lúc này là không lịch sự
  2. Hợp.
    Costume séant au teint — quần áo hợp màu da

Trái nghĩa

Tham khảo