saintly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈseɪnt.li/
Tính từ
saintly so sánh /ˈseɪnt.li/
- Thánh, thánh thiện; rất trong sạch, rất tốt bụng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “saintly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)