salaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.lɛʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salaire /sa.lɛʁ/ |
salaires /sa.lɛʁ/ |
salaire gđ /sa.lɛʁ/
- Tiền công.
- Toucher son salaire — lĩnh tiền công
- Sự thưởng; sự trừng phạt.
- Tôt ou tard le crime reçoit son salaire — sớm muộn tội lỗi cũng bị trừng phạt
- toute peine mérite salaire — xem peine
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)