salivant
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
salivant
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “salivant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.li.vɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | salivant /sa.li.vɑ̃/ |
salivant /sa.li.vɑ̃/ |
| Giống cái | salivante /sa.li.vɑ̃t/ |
salivante /sa.li.vɑ̃t/ |
salivant /sa.li.vɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “salivant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)