salle
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
salle
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sal/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salle /sal/ |
salles /sal/ |
salle gc /sal/
- Phòng.
- Salle d’audience — phòng xử án
- Salle d’opération — phòng mổ
- Salle d’attente — phòng đợi
- Toute la salle applaudit — cả phòng vỗ tay
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Phòng khách.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “salle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)