Bước tới nội dung

salmis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
salmis
/sal.mi/
salmis
/sal.mi/

salmis /sal.mi/

  1. Món ragu chim quay.

Tham khảo