salpingitis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

salpingitis /ˌsæl.pən.ˈdʒɑɪ.təs/

  1. (Y học) Viêm vòi trứng.

Tham khảo[sửa]