salvateur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sal.va.tœʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | salvateur /sal.va.tœʁ/ |
salvateurs /sal.va.tœʁ/ |
| Giống cái | salvatrice /sal.vat.ʁis/ |
salvateurs /sal.va.tœʁ/ |
salvateur /sal.va.tœʁ/
- (Văn học) Cứu nguy.
- Mesures salvatrices — biện pháp cứu nguy
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| salvateur /sal.va.tœʁ/ |
salvateurs /sal.va.tœʁ/ |
salvateur gđ /sal.va.tœʁ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “salvateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)