salvia

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

salvia /ˈsæl.vi.ə/

  1. (Thực vật học) Hoa đỏ.

Tham khảo[sửa]