sandbank

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

sandbank /ˈsænd.ˌbæŋk/

  1. Bãi cát.

Tham khảo[sửa]