sangria
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /sæŋ.ˈɡri.ə/
Danh từ
sangria /sæŋ.ˈɡri.ə/
- (Tiếng tây ban nha) Nước uống (làm bằng rượu vang đỏ pha với nước chanh, hoa quả ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sangria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sɑ̃.ɡʁi.ja/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| sangria /sɑ̃.ɡʁi.ja/ |
sangria /sɑ̃.ɡʁi.ja/ |
sangria gc /sɑ̃.ɡʁi.ja/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “sangria”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)