sapping
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈsæp.piɳ/
Động từ
sapping
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của sap.
Danh từ
sapping (số nhiều sappings)
- Sự đào đất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “sapping”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)