Bước tới nội dung

sarcasm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈsɑːr.ˌkæ.zəm/
Hoa Kỳ

Danh từ

sarcasm /ˈsɑːr.ˌkæ.zəm/

  1. Lời chế nhạo, lời mỉa mai.
  2. Sự chế nhạo, sự mỉa mai.

Tham khảo