Bước tới nội dung

sardinière

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

sardinière

  1. Người đánh cá xác-đin.
  2. Công nhân nhà máy cá hộp xác-đin.

Danh từ

sardinière

  1. Tàu đánh cá xác-đin.

Tham khảo