satisfait
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /sa.tis.fɛ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | satisfait /sa.tis.fɛ/ |
satisfaits /sa.tis.fɛ/ |
| Giống cái | satisfaite /sa.tis.fɛt/ |
satisfaites /sa.tis.fɛt/ |
satisfait /sa.tis.fɛ/
- Vừa lòng, thỏa mãn, vừa ý.
- Curiosité satisfaite — sự tò mò được thỏa mãn
- Il est satisfait de mon travail — ông ấy vừa lòng về công việc của tôi
- Air satisfait — vẻ vừa ý
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “satisfait”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)