Bước tới nội dung

saunier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
saunier
/sɔ.nje/
sauniers
/sɔ.nje/

saunier /sɔ.nje/

  1. Công nhân làm muối.
  2. Người bán muối.
    faux saunier — (sử học) người làm muối lậu+ (sử học) người bán muối lậu

Tham khảo