scalpel
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæl.pəl/
Danh từ
scalpel /ˈskæl.pəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scalpel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /skal.pɛl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| scalpel /skal.pɛl/ |
scalpels /skal.pɛl/ |
scalpel gđ /skal.pɛl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scalpel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)