scanner
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæ.nɜː/
Danh từ
scanner /ˈskæ.nɜː/
- (Truyền hình) Bộ phân hình.
- (Truyền hình) (như) scanning-disk.
- Bộ quét (ở máy rađa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scanner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)