scaphoid
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæ.ˌfɔɪd/
Tính từ
scaphoid /ˈskæ.ˌfɔɪd/
Danh từ
scaphoid /ˈskæ.ˌfɔɪd/
- (Giải phẫu) Xương thuyền; xương ghe.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “scaphoid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)