scarab
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskæ.rəb/
Danh từ
scarab /ˈskæ.rəb/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Động vật học) Con bọ hung.
- Đồ trang sức hình bọ hung (cổ Ai-cập).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scarab”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)