scarce
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈskɛrs/
| [ˈskɛrs] |
Tính từ
scarce /ˈskɛrs/
Thành ngữ
- to make oneself scarce: Xem Make
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “scarce”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)